TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глухота́

giống cáibất động vật
gluxotá[ɡɫʊxɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глухота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глухота́ nghĩa là tật điếc.

Nghĩa của глухота́

Danh từ

  1. Tật điếc.

Biến cách của глухота́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?глухота́
Sinh cách кого? чего?глухоты́
Tặng cách кому? чему?глухоте́
Đối cách кого? что?глухоту́
Công cụ cách кем? чем?глухото́й
Giới cách о ком? о чём?глухоте́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với глухота́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

глухота nghĩa là gì?

глухота (danh từ) nghĩa là tật điếc.

глухота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глухота́ (phiên âm Latinh gluxotá, IPA [ɡɫʊxɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.