гне́ваться
Dấu sắc trên гне́ваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гне́ваться nghĩa là giận, tức giận.
Nghĩa của гне́ваться
Động từ
- Giận, tức giận.
Cặp thể của гне́ваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ гне́ваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гне́ваюсь |
| ты | гне́ваешься |
| он / она́ / оно́ | гне́вается |
| мы | гне́ваемся |
| вы | гне́ваетесь |
| они́ | гне́ваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гневаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гне́вался |
| Giống cái (она́) | гне́валась |
| Giống trung (оно́) | гне́валось |
| Số nhiều (они́) | гне́вались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гне́вайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гне́вайтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гне́ваться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
гневаться nghĩa là gì?
гневаться (động từ) nghĩa là giận, tức giận.
гневаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гне́ваться (phiên âm Latinh gnévatʹsja, IPA [ˈɡnʲevət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.