TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разгне́ваться

thể hoàn thành
razgnévatʹsja[rɐzɡˈnʲevət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разгне́ваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разгне́ваться nghĩa là nổi nóng lên, nổi giận lên.

Nghĩa của разгне́ваться

Động từ

  1. Nổi nóng lên, nổi giận lên, nổi xung lên, nổi tam bành lên, cáu tiết lên, điên tiết lên. + đối cách

Cặp thể của разгне́ваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разгне́ваться

NgôiTương lai
яразгне́ваюсь
тыразгне́ваешься
он / она́ / оно́разгне́вается
мыразгне́ваемся
выразгне́ваетесь
они́разгне́ваются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разгне́вался
Giống cái (она́)разгне́валась
Giống trung (оно́)разгне́валось
Số nhiều (они́)разгне́вались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разгне́вайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разгне́вайтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разгне́ваться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

разгневаться nghĩa là gì?

разгневаться (động từ) nghĩa là nổi nóng lên, nổi giận lên.

разгневаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разгне́ваться (phiên âm Latinh razgnévatʹsja, IPA [rɐzɡˈnʲevət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.