разгне́ваться
Dấu sắc trên разгне́ваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разгне́ваться nghĩa là nổi nóng lên, nổi giận lên.
Nghĩa của разгне́ваться
Động từ
- Nổi nóng lên, nổi giận lên, nổi xung lên, nổi tam bành lên, cáu tiết lên, điên tiết lên. + đối cách
Cặp thể của разгне́ваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разгне́ваться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разгне́ваюсь |
| ты | разгне́ваешься |
| он / она́ / оно́ | разгне́вается |
| мы | разгне́ваемся |
| вы | разгне́ваетесь |
| они́ | разгне́ваются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разгне́вался |
| Giống cái (она́) | разгне́валась |
| Giống trung (оно́) | разгне́валось |
| Số nhiều (они́) | разгне́вались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разгне́вайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разгне́вайтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разгне́ваться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
разгневаться nghĩa là gì?
разгневаться (động từ) nghĩa là nổi nóng lên, nổi giận lên.
разгневаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разгне́ваться (phiên âm Latinh razgnévatʹsja, IPA [rɐzɡˈnʲevət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.