нагре́ться
Dấu sắc trên нагре́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нагре́ться nghĩa là trở nên nóng, trở nên ấm.
Nghĩa của нагре́ться
Thể hoàn thành của нагрева́ться.
Động từ
- Trở nên nóng, trở nên ấm, nóng lên, ấm lên.
Cặp thể của нагре́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нагре́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нагре́юсь |
| ты | нагре́ешься |
| он / она́ / оно́ | нагре́ется |
| мы | нагре́емся |
| вы | нагре́етесь |
| они́ | нагре́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нагре́лся |
| Giống cái (она́) | нагре́лась |
| Giống trung (оно́) | нагре́лось |
| Số nhiều (они́) | нагре́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нагре́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нагре́йтесь |
Họ từ của нагре́ться
Câu hỏi thường gặp
нагреться nghĩa là gì?
нагреться (động từ) nghĩa là trở nên nóng, trở nên ấm.
нагреться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нагре́ться (phiên âm Latinh nagrétʹsja, IPA [nɐˈɡrʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.