TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сгруппирова́ться

thể hoàn thành
sgruppirovátʹsja[zɡrʊpʲɪrɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сгруппирова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сгруппирова́ться nghĩa là nhóm lại, họp lại.

Nghĩa của сгруппирова́ться

Thể hoàn thành của группирова́ться.

Động từ

  1. Nhóm lại, họp lại, tập hợp, tụ họp, tụ tập, xúm lại.

Cặp thể của сгруппирова́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сгруппирова́ться

NgôiTương lai
ясгруппиру́юсь
тысгруппиру́ешься
он / она́ / оно́сгруппиру́ется
мысгруппиру́емся
высгруппиру́етесь
они́сгруппиру́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сгруппирова́лся
Giống cái (она́)сгруппирова́лась
Giống trung (оно́)сгруппирова́лось
Số nhiều (они́)сгруппирова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сгруппиру́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сгруппиру́йтесь

Họ từ của сгруппирова́ться

Câu hỏi thường gặp

сгруппироваться nghĩa là gì?

сгруппироваться (động từ) nghĩa là nhóm lại, họp lại.

сгруппироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сгруппирова́ться (phiên âm Latinh sgruppirovátʹsja, IPA [zɡrʊpʲɪrɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.