печа́литься
Dấu sắc trên печа́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
печа́литься nghĩa là buồn rầu, buồn phiền.
Nghĩa của печа́литься
Động từ
- Buồn rầu, buồn phiền, sầu muộn, u sầu, âu sầu, rầu rĩ, rầu lòng.
Cặp thể của печа́литься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ печа́литься
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | печа́люсь |
| ты | печа́лишься |
| он / она́ / оно́ | печа́лится |
| мы | печа́лимся |
| вы | печа́литесь |
| они́ | печа́лятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + печалиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | печа́лился |
| Giống cái (она́) | печа́лилась |
| Giống trung (оно́) | печа́лилось |
| Số nhiều (они́) | печа́лились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | печа́лься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | печа́льтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với печа́литься
Đồng nghĩa
Họ từ của печа́литься
Câu hỏi thường gặp
печалиться nghĩa là gì?
печалиться (động từ) nghĩa là buồn rầu, buồn phiền.
печалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là печа́литься (phiên âm Latinh pečálitʹsja, IPA [pʲɪˈt͡ɕælʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.