TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

печа́литься

thể chưa hoàn thành
pečálitʹsja[pʲɪˈt͡ɕælʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên печа́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

печа́литься nghĩa là buồn rầu, buồn phiền.

Nghĩa của печа́литься

Động từ

  1. Buồn rầu, buồn phiền, sầu muộn, u sầu, âu sầu, rầu rĩ, rầu lòng.

Cặp thể của печа́литься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ печа́литься

NgôiHiện tại
япеча́люсь
тыпеча́лишься
он / она́ / оно́печа́лится
мыпеча́лимся
выпеча́литесь
они́печа́лятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + печалиться.

Quá khứ

Giống đực (он)печа́лился
Giống cái (она́)печа́лилась
Giống trung (оно́)печа́лилось
Số nhiều (они́)печа́лились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)печа́лься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)печа́льтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với печа́литься

Đồng nghĩa

Họ từ của печа́литься

Câu hỏi thường gặp

печалиться nghĩa là gì?

печалиться (động từ) nghĩa là buồn rầu, buồn phiền.

печалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là печа́литься (phiên âm Latinh pečálitʹsja, IPA [pʲɪˈt͡ɕælʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.