прогуде́ть
Dấu sắc trên прогуде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прогуде́ть nghĩa là rú, rúc, bóp còi.
Nghĩa của прогуде́ть
Thể hoàn thành của гуде́ть.
Động từ
- Rú, rúc, [kêu] vù vù, ù ù.
- Bóp (vặn, bấm) còi.
Cặp thể của прогуде́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прогуде́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прогужу́ |
| ты | прогуди́шь |
| он / она́ / оно́ | прогуди́т |
| мы | прогуди́м |
| вы | прогуди́те |
| они́ | прогудя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прогуде́л |
| Giống cái (она́) | прогуде́ла |
| Giống trung (оно́) | прогуде́ло |
| Số nhiều (они́) | прогуде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прогуди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прогуди́те |
Họ từ của прогуде́ть
Câu hỏi thường gặp
прогудеть nghĩa là gì?
прогудеть (động từ) nghĩa là rú, rúc, bóp còi.
прогудеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прогуде́ть (phiên âm Latinh progudétʹ, IPA [prəɡʊˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.