TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прогуде́ть

thể hoàn thành
progudétʹ[prəɡʊˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прогуде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прогуде́ть nghĩa là rú, rúc, bóp còi.

Nghĩa của прогуде́ть

Thể hoàn thành của гуде́ть.

Động từ

  1. Rú, rúc, [kêu] vù vù, ù ù.
  2. Bóp (vặn, bấm) còi.

Cặp thể của прогуде́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прогуде́ть

NgôiTương lai
япрогужу́
тыпрогуди́шь
он / она́ / оно́прогуди́т
мыпрогуди́м
выпрогуди́те
они́прогудя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прогуде́л
Giống cái (она́)прогуде́ла
Giống trung (оно́)прогуде́ло
Số nhiều (они́)прогуде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прогуди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прогуди́те

Họ từ của прогуде́ть

Câu hỏi thường gặp

прогудеть nghĩa là gì?

прогудеть (động từ) nghĩa là rú, rúc, bóp còi.

прогудеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прогуде́ть (phiên âm Latinh progudétʹ, IPA [prəɡʊˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.