TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гудро́н

giống đựcbất động vật
gudrón[ɡʊˈdron] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гудро́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гудро́н nghĩa là hắc ín, nhựa guđrôn.

Nghĩa của гудро́н

Danh từ

  1. Hắc ín, nhựa guđrôn, nhựa đường, nhựa than đá.

Biến cách của гудро́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гудро́нгудро́ны
Sinh cách кого? чего?гудро́нагудро́нов
Tặng cách кому? чему?гудро́нугудро́нам
Đối cách кого? что?гудро́нгудро́ны
Công cụ cách кем? чем?гудро́номгудро́нами
Giới cách о ком? о чём?гудро́негудро́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гудро́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гудрон nghĩa là gì?

гудрон (danh từ) nghĩa là hắc ín, nhựa guđrôn.

гудрон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гудро́н (phiên âm Latinh gudrón, IPA [ɡʊˈdron]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.