TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гума́нный

gumánnyj[ɡʊˈmanːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гума́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гума́нный nghĩa là nhân đạo, nhân từ.

Nghĩa của гума́нный

Tính từ

  1. Nhân đạo, nhân từ, nhân đức, nhân hậu.

Biến cách của гума́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгума́нныйгума́нноегума́ннаягума́нные
Sinh cáchгума́нногогума́нногогума́ннойгума́нных
Tặng cáchгума́нномугума́нномугума́ннойгума́нным
Đối cáchгума́нный / гума́нногогума́нноегума́ннуюгума́нные / гума́нных
Công cụ cáchгума́ннымгума́ннымгума́ннойгума́нными
Giới cáchгума́нномгума́нномгума́ннойгума́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гума́нный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гуманный nghĩa là gì?

гуманный (tính từ) nghĩa là nhân đạo, nhân từ.

гуманный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гума́нный (phiên âm Latinh gumánnyj, IPA [ɡʊˈmanːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.