удави́ться
Dấu sắc trên удави́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удави́ться nghĩa là tự ải, thắt cổ chết.
Nghĩa của удави́ться
Động từ
- Tự ải, [tự] thắt cổ chết.
Cặp thể của удави́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удави́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | удавлю́сь |
| ты | уда́вишься |
| он / она́ / оно́ | уда́вится |
| мы | уда́вимся |
| вы | уда́витесь |
| они́ | уда́вятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удави́лся |
| Giống cái (она́) | удави́лась |
| Giống trung (оно́) | удави́лось |
| Số nhiều (они́) | удави́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удави́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удави́тесь |
Họ từ của удави́ться
Câu hỏi thường gặp
удавиться nghĩa là gì?
удавиться (động từ) nghĩa là tự ải, thắt cổ chết.
удавиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удави́ться (phiên âm Latinh udavítʹsja, IPA [ʊdɐˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.