TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удави́ться

thể hoàn thành
udavítʹsja[ʊdɐˈvʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удави́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удави́ться nghĩa là tự ải, thắt cổ chết.

Nghĩa của удави́ться

Động từ

  1. Tự ải, [tự] thắt cổ chết.

Cặp thể của удави́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удави́ться

NgôiTương lai
яудавлю́сь
тыуда́вишься
он / она́ / оно́уда́вится
мыуда́вимся
выуда́витесь
они́уда́вятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)удави́лся
Giống cái (она́)удави́лась
Giống trung (оно́)удави́лось
Số nhiều (они́)удави́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удави́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удави́тесь

Họ từ của удави́ться

Câu hỏi thường gặp

удавиться nghĩa là gì?

удавиться (động từ) nghĩa là tự ải, thắt cổ chết.

удавиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удави́ться (phiên âm Latinh udavítʹsja, IPA [ʊdɐˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.