дви́нуть
Dấu sắc trên дви́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дви́нуть nghĩa là dịch, xê dịch, cử động, động đậy.
Nghĩa của дви́нуть
Thể hoàn thành của дви́гать.
Động từ
- Dịch, xê dịch, chuyển dịch, xê xích.
- Cử động, động đậy.
- (nghĩa bóng) (развивать) phát triển, thúc đẩy.
Cặp thể của дви́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дви́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дви́ну |
| ты | дви́нешь |
| он / она́ / оно́ | дви́нет |
| мы | дви́нем |
| вы | дви́нете |
| они́ | дви́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дви́нул |
| Giống cái (она́) | дви́нула |
| Giống trung (оно́) | дви́нуло |
| Số nhiều (они́) | дви́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дви́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дви́ньте |
Họ từ của дви́нуть
Câu hỏi thường gặp
двинуть nghĩa là gì?
двинуть (động từ) nghĩa là dịch, xê dịch, cử động, động đậy.
двинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дви́нуть (phiên âm Latinh dvínutʹ, IPA [ˈdvʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.