TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дви́нуть

thể hoàn thành
dvínutʹ[ˈdvʲinʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дви́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дви́нуть nghĩa là dịch, xê dịch, cử động, động đậy.

Nghĩa của дви́нуть

Thể hoàn thành của дви́гать.

Động từ

  1. Dịch, xê dịch, chuyển dịch, xê xích.
  2. Cử động, động đậy.
  3. (nghĩa bóng) (развивать) phát triển, thúc đẩy.

Cặp thể của дви́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дви́нуть

NgôiTương lai
ядви́ну
тыдви́нешь
он / она́ / оно́дви́нет
мыдви́нем
выдви́нете
они́дви́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)дви́нул
Giống cái (она́)дви́нула
Giống trung (оно́)дви́нуло
Số nhiều (они́)дви́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дви́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дви́ньте

Họ từ của дви́нуть

Câu hỏi thường gặp

двинуть nghĩa là gì?

двинуть (động từ) nghĩa là dịch, xê dịch, cử động, động đậy.

двинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дви́нуть (phiên âm Latinh dvínutʹ, IPA [ˈdvʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.