TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дебито́р

giống đựcbất động vật
debitór[dʲɪbʲɪˈtor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дебито́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дебито́р nghĩa là người mắc nợ.

Nghĩa của дебито́р

Danh từ

  1. Người mắc nợ.

Biến cách của дебито́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дебито́рдебито́ры
Sinh cách кого? чего?дебито́радебито́ров
Tặng cách кому? чему?дебито́рудебито́рам
Đối cách кого? что?дебито́рдебито́ры
Công cụ cách кем? чем?дебито́ромдебито́рами
Giới cách о ком? о чём?дебито́редебито́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дебито́р

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

дебитор nghĩa là gì?

дебитор (danh từ) nghĩa là người mắc nợ.

дебитор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дебито́р (phiên âm Latinh debitór, IPA [dʲɪbʲɪˈtor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.