TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дегенера́ция

giống cáibất động vật
degenerácija[dʲɪɡʲɪnʲɪˈrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дегенера́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дегенера́ция nghĩa là sự thoái hóa.

Nghĩa của дегенера́ция

Danh từ

  1. Sự thoái hóa.

Biến cách của дегенера́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дегенера́циядегенера́ции
Sinh cách кого? чего?дегенера́циидегенера́ций
Tặng cách кому? чему?дегенера́циидегенера́циям
Đối cách кого? что?дегенера́циюдегенера́ции
Công cụ cách кем? чем?дегенера́циейдегенера́циями
Giới cách о ком? о чём?дегенера́циидегенера́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дегенера́ция

Đồng nghĩa

Họ từ của дегенера́ция

Câu hỏi thường gặp

дегенерация nghĩa là gì?

дегенерация (danh từ) nghĩa là sự thoái hóa.

дегенерация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дегенера́ция (phiên âm Latinh degenerácija, IPA [dʲɪɡʲɪnʲɪˈrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.