TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дегенери́ровать

hai thể
degenerírovatʹ[dʲɪɡʲɪnʲɪˈrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дегенери́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дегенери́ровать nghĩa là thoái hóa.

Nghĩa của дегенери́ровать

Động từ

  1. Thoái hóa.

Chia động từ дегенери́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ядегенери́руюдегенери́рую
тыдегенери́руешьдегенери́руешь
он / она́ / оно́дегенери́руетдегенери́рует
мыдегенери́руемдегенери́руем
выдегенери́руетедегенери́руете
они́дегенери́руютдегенери́руют

Quá khứ

Giống đực (он)дегенери́ровал
Giống cái (она́)дегенери́ровала
Giống trung (оно́)дегенери́ровало
Số nhiều (они́)дегенери́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дегенери́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дегенери́руйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дегенери́ровать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

дегенерировать nghĩa là gì?

дегенерировать (động từ) nghĩa là thoái hóa.

дегенерировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дегенери́ровать (phiên âm Latinh degenerírovatʹ, IPA [dʲɪɡʲɪnʲɪˈrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.