TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́родиться

thể hoàn thành
výroditʹsja[ˈvɨrədʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́родиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́родиться nghĩa là thoái hóa, đồi bại.

Nghĩa của вы́родиться

Thể hoàn thành của вырожда́ться.

Động từ

  1. Thoái hóa, đồi bại, đồi trụy, suy đồ, suy đốn, hủ hóa.

Cặp thể của вы́родиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́родиться

NgôiTương lai
явы́рожусь
тывы́родишься
он / она́ / оно́вы́родится
мывы́родимся
вывы́родитесь
они́вы́родятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́родился
Giống cái (она́)вы́родилась
Giống trung (оно́)вы́родилось
Số nhiều (они́)вы́родились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́родись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́родитесь

Họ từ của вы́родиться

Câu hỏi thường gặp

выродиться nghĩa là gì?

выродиться (động từ) nghĩa là thoái hóa, đồi bại.

выродиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́родиться (phiên âm Latinh výroditʹsja, IPA [ˈvɨrədʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.