вырожда́ться
Dấu sắc trên вырожда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вырожда́ться nghĩa là thoái hóa, đồi bại.
Nghĩa của вырожда́ться
Động từ
- Thoái hóa, đồi bại, đồi trụy, suy đồ, suy đốn, hủ hóa.
Cặp thể của вырожда́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вырожда́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вырожда́юсь |
| ты | вырожда́ешься |
| он / она́ / оно́ | вырожда́ется |
| мы | вырожда́емся |
| вы | вырожда́етесь |
| они́ | вырожда́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вырождаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вырожда́лся |
| Giống cái (она́) | вырожда́лась |
| Giống trung (оно́) | вырожда́лось |
| Số nhiều (они́) | вырожда́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вырожда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вырожда́йтесь |
Họ từ của вырожда́ться
Câu hỏi thường gặp
вырождаться nghĩa là gì?
вырождаться (động từ) nghĩa là thoái hóa, đồi bại.
вырождаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вырожда́ться (phiên âm Latinh vyroždátʹsja, IPA [vɨrɐʐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.