TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вырожда́ться

thể chưa hoàn thành
vyroždátʹsja[vɨrɐʐˈdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вырожда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вырожда́ться nghĩa là thoái hóa, đồi bại.

Nghĩa của вырожда́ться

Động từ

  1. Thoái hóa, đồi bại, đồi trụy, suy đồ, suy đốn, hủ hóa.

Cặp thể của вырожда́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вырожда́ться

NgôiHiện tại
явырожда́юсь
тывырожда́ешься
он / она́ / оно́вырожда́ется
мывырожда́емся
вывырожда́етесь
они́вырожда́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вырождаться.

Quá khứ

Giống đực (он)вырожда́лся
Giống cái (она́)вырожда́лась
Giống trung (оно́)вырожда́лось
Số nhiều (они́)вырожда́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вырожда́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вырожда́йтесь

Họ từ của вырожда́ться

Câu hỏi thường gặp

вырождаться nghĩa là gì?

вырождаться (động từ) nghĩa là thoái hóa, đồi bại.

вырождаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вырожда́ться (phiên âm Latinh vyroždátʹsja, IPA [vɨrɐʐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.