TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дезерти́рство

giống trungbất động vật
dezertírstvo[dʲɪzʲɪrˈtʲirstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дезерти́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дезерти́рство nghĩa là sự đào ngũ.

Nghĩa của дезерти́рство

Danh từ

  1. Sự đào ngũ ((cũng) (nghĩa bóng)).

Biến cách của дезерти́рство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дезерти́рстводезерти́рства
Sinh cách кого? чего?дезерти́рствадезерти́рств
Tặng cách кому? чему?дезерти́рствудезерти́рствам
Đối cách кого? что?дезерти́рстводезерти́рства
Công cụ cách кем? чем?дезерти́рствомдезерти́рствами
Giới cách о ком? о чём?дезерти́рстведезерти́рствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của дезерти́рство

Câu hỏi thường gặp

дезертирство nghĩa là gì?

дезертирство (danh từ) nghĩa là sự đào ngũ.

дезертирство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дезерти́рство (phiên âm Latinh dezertírstvo, IPA [dʲɪzʲɪrˈtʲirstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.