TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дезинфици́ровать

hai thể
dezinficírovatʹ[dʲɪzɨnfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дезинфици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дезинфици́ровать nghĩa là tiệt trùng, khử trùng.

Nghĩa của дезинфици́ровать

Động từ

  1. Tiệt trùng, khử trùng, sát trùng, tẩy uế.

Chia động từ дезинфици́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ядезинфици́руюдезинфици́рую
тыдезинфици́руешьдезинфици́руешь
он / она́ / оно́дезинфици́руетдезинфици́рует
мыдезинфици́руемдезинфици́руем
выдезинфици́руетедезинфици́руете
они́дезинфици́руютдезинфици́руют

Quá khứ

Giống đực (он)дезинфици́ровал
Giống cái (она́)дезинфици́ровала
Giống trung (оно́)дезинфици́ровало
Số nhiều (они́)дезинфици́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дезинфици́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дезинфици́руйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дезинфици́ровать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

дезинфицировать nghĩa là gì?

дезинфицировать (động từ) nghĩa là tiệt trùng, khử trùng.

дезинфицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дезинфици́ровать (phiên âm Latinh dezinficírovatʹ, IPA [dʲɪzɨnfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.