дезинфици́ровать
hai thể
dezinficírovatʹ[dʲɪzɨnfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дезинфици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дезинфици́ровать nghĩa là tiệt trùng, khử trùng.
Nghĩa của дезинфици́ровать
Động từ
- Tiệt trùng, khử trùng, sát trùng, tẩy uế.
Chia động từ дезинфици́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | дезинфици́рую | дезинфици́рую |
| ты | дезинфици́руешь | дезинфици́руешь |
| он / она́ / оно́ | дезинфици́рует | дезинфици́рует |
| мы | дезинфици́руем | дезинфици́руем |
| вы | дезинфици́руете | дезинфици́руете |
| они́ | дезинфици́руют | дезинфици́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | дезинфици́ровал |
| Giống cái (она́) | дезинфици́ровала |
| Giống trung (оно́) | дезинфици́ровало |
| Số nhiều (они́) | дезинфици́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дезинфици́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дезинфици́руйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дезинфици́ровать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
дезинфицировать nghĩa là gì?
дезинфицировать (động từ) nghĩa là tiệt trùng, khử trùng.
дезинфицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дезинфици́ровать (phiên âm Latinh dezinficírovatʹ, IPA [dʲɪzɨnfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.