TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дели́рий

giống đựcbất động vật
dɛlírij[dɨˈlʲirʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дели́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дели́рий nghĩa là mê sảng.

Nghĩa của дели́рий

Danh từ

  1. Mê sảng.

Biến cách của дели́рий (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?дели́рий
Sinh cách кого? чего?дели́рия
Tặng cách кому? чему?дели́рию
Đối cách кого? что?дели́рий
Công cụ cách кем? чем?дели́рием
Giới cách о ком? о чём?дели́рии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дели́рий

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

делирий nghĩa là gì?

делирий (danh từ) nghĩa là mê sảng.

делирий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дели́рий (phiên âm Latinh dɛlírij, IPA [dɨˈlʲirʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.