TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

депорта́ция

giống cáibất động vật
deportácija[dʲɪpɐrˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên депорта́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

депорта́ция nghĩa là sự trục xuất.

Nghĩa của депорта́ция

Danh từ

  1. Sự trục xuất.

Biến cách của депорта́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?депорта́циядепорта́ции
Sinh cách кого? чего?депорта́циидепорта́ций
Tặng cách кому? чему?депорта́циидепорта́циям
Đối cách кого? что?депорта́циюдепорта́ции
Công cụ cách кем? чем?депорта́циейдепорта́циями
Giới cách о ком? о чём?депорта́циидепорта́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với депорта́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

депортация nghĩa là gì?

депортация (danh từ) nghĩa là sự trục xuất.

депортация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là депорта́ция (phiên âm Latinh deportácija, IPA [dʲɪpɐrˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.