TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

детермина́нт

giống đựcbất động vật
dɛtɛrminánt[dɨtɨrmʲɪˈnant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên детермина́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

детермина́нт nghĩa là định thức.

Nghĩa của детермина́нт

Danh từ

  1. Định thức.

Biến cách của детермина́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?детермина́нтдетермина́нты
Sinh cách кого? чего?детермина́нтадетермина́нтов
Tặng cách кому? чему?детермина́нтудетермина́нтам
Đối cách кого? что?детермина́нтдетермина́нты
Công cụ cách кем? чем?детермина́нтомдетермина́нтами
Giới cách о ком? о чём?детермина́нтедетермина́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của детермина́нт

Câu hỏi thường gặp

детерминант nghĩa là gì?

детерминант (danh từ) nghĩa là định thức.

детерминант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là детермина́нт (phiên âm Latinh dɛtɛrminánt, IPA [dɨtɨrmʲɪˈnant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.