TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дея́ние

giống trungbất động vật
dejánije[dʲɪˈjænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дея́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дея́ние nghĩa là hành vi, hành động.

Nghĩa của дея́ние

Danh từ

  1. Hành vi, hành động.

Biến cách của дея́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дея́ниедея́ния
Sinh cách кого? чего?дея́ниядея́ний
Tặng cách кому? чему?дея́ниюдея́ниям
Đối cách кого? что?дея́ниедея́ния
Công cụ cách кем? чем?дея́ниемдея́ниями
Giới cách о ком? о чём?дея́ниидея́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дея́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

деяние nghĩa là gì?

деяние (danh từ) nghĩa là hành vi, hành động.

деяние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дея́ние (phiên âm Latinh dejánije, IPA [dʲɪˈjænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.