TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

диама́нт

giống đựcbất động vật
diamánt[dʲɪɐˈmant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên диама́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

диама́нт nghĩa là kim cương.

Nghĩa của диама́нт

Danh từ

  1. Kim cương.

Biến cách của диама́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?диама́нтдиама́нты
Sinh cách кого? чего?диама́нтадиама́нтов
Tặng cách кому? чему?диама́нтудиама́нтам
Đối cách кого? что?диама́нтдиама́нты
Công cụ cách кем? чем?диама́нтомдиама́нтами
Giới cách о ком? о чём?диама́нтедиама́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với диама́нт

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

диамант nghĩa là gì?

диамант (danh từ) nghĩa là kim cương.

диамант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là диама́нт (phiên âm Latinh diamánt, IPA [dʲɪɐˈmant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.