TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доверша́ть

thể chưa hoàn thành
doveršátʹ[dəvʲɪrˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доверша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доверша́ть nghĩa là làm nốt, làm xong xuôi.

Nghĩa của доверша́ть

Động từ

  1. Làm nốt, làm xong xuôi, kết thúc, hoàn thành.

Cặp thể của доверша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доверша́ть

NgôiHiện tại
ядоверша́ю
тыдоверша́ешь
он / она́ / оно́доверша́ет
мыдоверша́ем
выдоверша́ете
они́доверша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + довершать.

Quá khứ

Giống đực (он)доверша́л
Giống cái (она́)доверша́ла
Giống trung (оно́)доверша́ло
Số nhiều (они́)доверша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доверша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доверша́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với доверша́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

довершать nghĩa là gì?

довершать (động từ) nghĩa là làm nốt, làm xong xuôi.

довершать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доверша́ть (phiên âm Latinh doveršátʹ, IPA [dəvʲɪrˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.