доверши́ть
Dấu sắc trên доверши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доверши́ть nghĩa là làm nốt, làm xong xuôi.
Nghĩa của доверши́ть
Thể hoàn thành của доверша́ть.
Động từ
- Làm nốt, làm xong xuôi, kết thúc, hoàn thành.
Cặp thể của доверши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доверши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | довершу́ |
| ты | доверши́шь |
| он / она́ / оно́ | доверши́т |
| мы | доверши́м |
| вы | доверши́те |
| они́ | доверша́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доверши́л |
| Giống cái (она́) | доверши́ла |
| Giống trung (оно́) | доверши́ло |
| Số nhiều (они́) | доверши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доверши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доверши́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với доверши́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
довершить nghĩa là gì?
довершить (động từ) nghĩa là làm nốt, làm xong xuôi.
довершить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доверши́ть (phiên âm Latinh doveršítʹ, IPA [dəvʲɪrˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.