додава́ть
Dấu sắc trên додава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
додава́ть nghĩa là cho thêm.
Nghĩa của додава́ть
Động từ
- Cho thêm.
Cặp thể của додава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ додава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | додаю́ |
| ты | додаёшь |
| он / она́ / оно́ | додаёт |
| мы | додаём |
| вы | додаёте |
| они́ | додаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + додавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | додава́л |
| Giống cái (она́) | додава́ла |
| Giống trung (оно́) | додава́ло |
| Số nhiều (они́) | додава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | додава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | додава́йте |
Câu hỏi thường gặp
додавать nghĩa là gì?
додавать (động từ) nghĩa là cho thêm.
додавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là додава́ть (phiên âm Latinh dodavátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.