TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

додава́ть

thể chưa hoàn thành
dodavátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên додава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

додава́ть nghĩa là cho thêm.

Nghĩa của додава́ть

Động từ

  1. Cho thêm.

Cặp thể của додава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ додава́ть

NgôiHiện tại
ядодаю́
тыдодаёшь
он / она́ / оно́додаёт
мыдодаём
выдодаёте
они́додаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + додавать.

Quá khứ

Giống đực (он)додава́л
Giống cái (она́)додава́ла
Giống trung (оно́)додава́ло
Số nhiều (они́)додава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)додава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)додава́йте

Câu hỏi thường gặp

додавать nghĩa là gì?

додавать (động từ) nghĩa là cho thêm.

додавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là додава́ть (phiên âm Latinh dodavátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.