досма́тривать
Dấu sắc trên досма́тривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
досма́тривать nghĩa là Xem nốt, xem xong, xem hết.
Nghĩa của досма́тривать
Động từ
- до конца Xem nốt, xem xong, xem hết.
Cặp thể của досма́тривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ досма́тривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | досма́триваю |
| ты | досма́триваешь |
| он / она́ / оно́ | досма́тривает |
| мы | досма́триваем |
| вы | досма́триваете |
| они́ | досма́тривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + досматривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | досма́тривал |
| Giống cái (она́) | досма́тривала |
| Giống trung (оно́) | досма́тривало |
| Số nhiều (они́) | досма́тривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | досма́тривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | досма́тривайте |
Họ từ của досма́тривать
Câu hỏi thường gặp
досматривать nghĩa là gì?
досматривать (động từ) nghĩa là Xem nốt, xem xong, xem hết.
досматривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là досма́тривать (phiên âm Latinh dosmátrivatʹ, IPA [dɐsˈmatrʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.