TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

досма́тривать

thể chưa hoàn thành
dosmátrivatʹ[dɐsˈmatrʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên досма́тривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

досма́тривать nghĩa là Xem nốt, xem xong, xem hết.

Nghĩa của досма́тривать

Động từ

  1. до конца Xem nốt, xem xong, xem hết.

Cặp thể của досма́тривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ досма́тривать

NgôiHiện tại
ядосма́триваю
тыдосма́триваешь
он / она́ / оно́досма́тривает
мыдосма́триваем
выдосма́триваете
они́досма́тривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + досматривать.

Quá khứ

Giống đực (он)досма́тривал
Giống cái (она́)досма́тривала
Giống trung (оно́)досма́тривало
Số nhiều (они́)досма́тривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)досма́тривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)досма́тривайте

Họ từ của досма́тривать

Câu hỏi thường gặp

досматривать nghĩa là gì?

досматривать (động từ) nghĩa là Xem nốt, xem xong, xem hết.

досматривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là досма́тривать (phiên âm Latinh dosmátrivatʹ, IPA [dɐsˈmatrʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.