TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

недосмотре́ть

thể hoàn thành
nedosmotrétʹ[nʲɪdəsmɐˈtrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên недосмотре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

недосмотре́ть nghĩa là để sơ suất, không nhận thấy.

Nghĩa của недосмотре́ть

Động từ

  1. Không trông nom chu đáo, không xem xét cẩn thận, không coi sóc đến nơi đến chốn, để sơ suất, không nhận thấy, vô ý không thấy.

Chia động từ недосмотре́ть

NgôiTương lai
янедосмотрю́
тынедосмо́тришь
он / она́ / оно́недосмо́трит
мынедосмо́трим
вынедосмо́трите
они́недосмо́трят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)недосмотре́л
Giống cái (она́)недосмотре́ла
Giống trung (оно́)недосмотре́ло
Số nhiều (они́)недосмотре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)недосмотри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)недосмотри́те

Họ từ của недосмотре́ть

Câu hỏi thường gặp

недосмотреть nghĩa là gì?

недосмотреть (động từ) nghĩa là để sơ suất, không nhận thấy.

недосмотреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là недосмотре́ть (phiên âm Latinh nedosmotrétʹ, IPA [nʲɪdəsmɐˈtrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.