недосмотре́ть
Dấu sắc trên недосмотре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
недосмотре́ть nghĩa là để sơ suất, không nhận thấy.
Nghĩa của недосмотре́ть
Động từ
- Không trông nom chu đáo, không xem xét cẩn thận, không coi sóc đến nơi đến chốn, để sơ suất, không nhận thấy, vô ý không thấy.
Chia động từ недосмотре́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | недосмотрю́ |
| ты | недосмо́тришь |
| он / она́ / оно́ | недосмо́трит |
| мы | недосмо́трим |
| вы | недосмо́трите |
| они́ | недосмо́трят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | недосмотре́л |
| Giống cái (она́) | недосмотре́ла |
| Giống trung (оно́) | недосмотре́ло |
| Số nhiều (они́) | недосмотре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | недосмотри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | недосмотри́те |
Họ từ của недосмотре́ть
Câu hỏi thường gặp
недосмотреть nghĩa là gì?
недосмотреть (động từ) nghĩa là để sơ suất, không nhận thấy.
недосмотреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là недосмотре́ть (phiên âm Latinh nedosmotrétʹ, IPA [nʲɪdəsmɐˈtrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.