TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассчита́ть

thể hoàn thành
rassčitátʹ[rəɕːɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассчита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассчита́ть nghĩa là tính toán, tính, dự tính, trù tính.

Nghĩa của рассчита́ть

Thể hoàn thành của рассчи́тывать.

Động từ

  1. Tính toán, tính.
  2. Dự tính, trù tính, dự định, tính trước, đinh sẵn.
  3. Lường đúng, lượng đúng, lường trước, ước lượng.
  4. Sa thải, cho... thôi việc, thải, giãn.

Cặp thể của рассчита́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рассчита́ть

NgôiTương lai
ярассчита́ю
тырассчита́ешь
он / она́ / оно́рассчита́ет
мырассчита́ем
вырассчита́ете
они́рассчита́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)рассчита́л
Giống cái (она́)рассчита́ла
Giống trung (оно́)рассчита́ло
Số nhiều (они́)рассчита́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рассчита́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рассчита́йте

Họ từ của рассчита́ть

Câu hỏi thường gặp

рассчитать nghĩa là gì?

рассчитать (động từ) nghĩa là tính toán, tính, dự tính, trù tính.

рассчитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассчита́ть (phiên âm Latinh rassčitátʹ, IPA [rəɕːɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.