рассчита́ть
Dấu sắc trên рассчита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассчита́ть nghĩa là tính toán, tính, dự tính, trù tính.
Nghĩa của рассчита́ть
Thể hoàn thành của рассчи́тывать.
Động từ
- Tính toán, tính.
- Dự tính, trù tính, dự định, tính trước, đinh sẵn.
- Lường đúng, lượng đúng, lường trước, ước lượng.
- Sa thải, cho... thôi việc, thải, giãn.
Cặp thể của рассчита́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рассчита́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | рассчита́ю |
| ты | рассчита́ешь |
| он / она́ / оно́ | рассчита́ет |
| мы | рассчита́ем |
| вы | рассчита́ете |
| они́ | рассчита́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рассчита́л |
| Giống cái (она́) | рассчита́ла |
| Giống trung (оно́) | рассчита́ло |
| Số nhiều (они́) | рассчита́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рассчита́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рассчита́йте |
Họ từ của рассчита́ть
Câu hỏi thường gặp
рассчитать nghĩa là gì?
рассчитать (động từ) nghĩa là tính toán, tính, dự tính, trù tính.
рассчитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассчита́ть (phiên âm Latinh rassčitátʹ, IPA [rəɕːɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.