дотра́гиваться
Dấu sắc trên дотра́гиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дотра́гиваться nghĩa là đụng đến, chạm đến.
Nghĩa của дотра́гиваться
Động từ
- Đụng đến, chạm đến, động đến, sờ đến.
- никто́ не дотро́нулся до э́того блю́даkhông ai đụng đũa đến món ăn này cả
Cặp thể của дотра́гиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дотра́гиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дотра́гиваюсь |
| ты | дотра́гиваешься |
| он / она́ / оно́ | дотра́гивается |
| мы | дотра́гиваемся |
| вы | дотра́гиваетесь |
| они́ | дотра́гиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дотрагиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дотра́гивался |
| Giống cái (она́) | дотра́гивалась |
| Giống trung (оно́) | дотра́гивалось |
| Số nhiều (они́) | дотра́гивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дотра́гивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дотра́гивайтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дотра́гиваться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
дотрагиваться nghĩa là gì?
дотрагиваться (động từ) nghĩa là đụng đến, chạm đến.
дотрагиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дотра́гиваться (phiên âm Latinh dotrágivatʹsja, IPA [dɐˈtraɡʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.