TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дрема́ть

thể chưa hoàn thành
dremátʹ[drʲɪˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дрема́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дрема́ть nghĩa là thiu thiu, ngủ lơ mơ.

Nghĩa của дрема́ть

Động từ

  1. Thiu thiu [ngủ], ngủ lơ mơ, lim dim ngủ, thiêm thiếp.

Cặp thể của дрема́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дрема́ть

NgôiHiện tại
ядремлю́
тыдре́млешь
он / она́ / оно́дре́млет
мыдре́млем
выдре́млете
они́дре́млют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дремать.

Quá khứ

Giống đực (он)дрема́л
Giống cái (она́)дрема́ла
Giống trung (оно́)дрема́ло
Số nhiều (они́)дрема́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дремли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дремли́те

Câu hỏi thường gặp

дремать nghĩa là gì?

дремать (động từ) nghĩa là thiu thiu, ngủ lơ mơ.

дремать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дрема́ть (phiên âm Latinh dremátʹ, IPA [drʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.