дрема́ть
Dấu sắc trên дрема́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дрема́ть nghĩa là thiu thiu, ngủ lơ mơ.
Nghĩa của дрема́ть
Động từ
- Thiu thiu [ngủ], ngủ lơ mơ, lim dim ngủ, thiêm thiếp.
Cặp thể của дрема́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дрема́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дремлю́ |
| ты | дре́млешь |
| он / она́ / оно́ | дре́млет |
| мы | дре́млем |
| вы | дре́млете |
| они́ | дре́млют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дремать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дрема́л |
| Giống cái (она́) | дрема́ла |
| Giống trung (оно́) | дрема́ло |
| Số nhiều (они́) | дрема́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дремли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дремли́те |
Câu hỏi thường gặp
дремать nghĩa là gì?
дремать (động từ) nghĩa là thiu thiu, ngủ lơ mơ.
дремать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дрема́ть (phiên âm Latinh dremátʹ, IPA [drʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.