TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дроби́ться

thể chưa hoàn thành
drobítʹsja[drɐˈbʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дроби́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дроби́ться nghĩa là vỡ ra, nghiền nhỏ, bổ.

Nghĩa của дроби́ться

Động từ

  1. размельчаться [bị, được] vỡ ra, nghiền nhỏ, tán nhỏ, nát ra.
  2. раскалываться [bị, được] bổ.
  3. делиться [bị, được] chia nhỏ ra, phân ra, phân chia, phân tán.

Cặp thể của дроби́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дроби́ться

NgôiHiện tại
ядроблю́сь
тыдроби́шься
он / она́ / оно́дроби́тся
мыдроби́мся
выдроби́тесь
они́дробя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дробиться.

Quá khứ

Giống đực (он)дроби́лся
Giống cái (она́)дроби́лась
Giống trung (оно́)дроби́лось
Số nhiều (они́)дроби́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дроби́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дроби́тесь

Họ từ của дроби́ться

Câu hỏi thường gặp

дробиться nghĩa là gì?

дробиться (động từ) nghĩa là vỡ ra, nghiền nhỏ, bổ.

дробиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дроби́ться (phiên âm Latinh drobítʹsja, IPA [drɐˈbʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.