дупло́
giống trungbất động vật
dupló[dʊˈpɫo]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дупло́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дупло́ nghĩa là hốc cây, bộng cây.
Nghĩa của дупло́
Danh từ
- Hốc cây, bộng cây; (в зубе) lỗ răng sâu, lỗ hổng.
Biến cách của дупло́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дупло́ | ду́пла |
| Sinh cách кого? чего? | дупла́ | ду́пел |
| Tặng cách кому? чему? | дуплу́ | ду́плам |
| Đối cách кого? что? | дупло́ | ду́пла |
| Công cụ cách кем? чем? | дупло́м | ду́плами |
| Giới cách о ком? о чём? | дупле́ | ду́плах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дупло́
Đồng nghĩa
Họ từ của дупло́
Câu hỏi thường gặp
дупло nghĩa là gì?
дупло (danh từ) nghĩa là hốc cây, bộng cây.
дупло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дупло́ (phiên âm Latinh dupló, IPA [dʊˈpɫo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.