ерала́ш
giống đựcbất động vật
jeraláš[(j)ɪrɐˈɫaʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ерала́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ерала́ш nghĩa là lộn xộn, lộn lạo.
Nghĩa của ерала́ш
Danh từ
- khẩu ngữ [sự] lộn xộn, lộn lạo, hỗn loạn, mất trật tự.
Biến cách của ерала́ш (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ерала́ш | ерала́ши |
| Sinh cách кого? чего? | ерала́ша | ерала́шей |
| Tặng cách кому? чему? | ерала́шу | ерала́шам |
| Đối cách кого? что? | ерала́ш | ерала́ши |
| Công cụ cách кем? чем? | ерала́шем | ерала́шами |
| Giới cách о ком? о чём? | ерала́ше | ерала́шах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ерала́ш
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ералаш nghĩa là gì?
ералаш (danh từ) nghĩa là lộn xộn, lộn lạo.
ералаш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ерала́ш (phiên âm Latinh jeraláš, IPA [(j)ɪrɐˈɫaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.