TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ерала́ш

giống đựcbất động vật
jeraláš[(j)ɪrɐˈɫaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ерала́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ерала́ш nghĩa là lộn xộn, lộn lạo.

Nghĩa của ерала́ш

Danh từ

  1. khẩu ngữ [sự] lộn xộn, lộn lạo, hỗn loạn, mất trật tự.

Biến cách của ерала́ш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ерала́шерала́ши
Sinh cách кого? чего?ерала́шаерала́шей
Tặng cách кому? чему?ерала́шуерала́шам
Đối cách кого? что?ерала́шерала́ши
Công cụ cách кем? чем?ерала́шемерала́шами
Giới cách о ком? о чём?ерала́шеерала́шах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ерала́ш

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ералаш nghĩa là gì?

ералаш (danh từ) nghĩa là lộn xộn, lộn lạo.

ералаш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ерала́ш (phiên âm Latinh jeraláš, IPA [(j)ɪrɐˈɫaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.