желе́
giống trungbất động vật
želé[ʐɨˈlʲe]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên желе́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
желе́ nghĩa là thạch, rau câu.
Nghĩa của желе́
Danh từ
- Thạch, rau câu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với желе́
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
желе nghĩa là gì?
желе (danh từ) nghĩa là thạch, rau câu.
желе đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là желе́ (phiên âm Latinh želé, IPA [ʐɨˈlʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.