TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

желе́

giống trungbất động vật
želé[ʐɨˈlʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên желе́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

желе́ nghĩa là thạch, rau câu.

Nghĩa của желе́

Danh từ

  1. Thạch, rau câu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với желе́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

желе nghĩa là gì?

желе (danh từ) nghĩa là thạch, rau câu.

желе đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là желе́ (phiên âm Latinh želé, IPA [ʐɨˈlʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.