живо́тный
Dấu sắc trên живо́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
живо́тный nghĩa là loài vật, động vật.
Nghĩa của живо́тный
Tính từ
- (thuộc) loài vật, động vật, thú vật.
- живо́тный мирgiới (thế giới, loài) động vật
- nghĩa bóng низменный, грубый Có thú tính, súc sinh, cần thú.
- живо́тное чу́вствоthú tính
- живо́тный страх[sự] kinh hãi rụng rời
Biến cách của живо́тный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | живо́тный | живо́тное | живо́тная | живо́тные |
| Sinh cách | живо́тного | живо́тного | живо́тной | живо́тных |
| Tặng cách | живо́тному | живо́тному | живо́тной | живо́тным |
| Đối cách | живо́тный / живо́тного | живо́тное | живо́тную | живо́тные / живо́тных |
| Công cụ cách | живо́тным | живо́тным | живо́тной | живо́тными |
| Giới cách | живо́тном | живо́тном | живо́тной | живо́тных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của живо́тный
Câu hỏi thường gặp
животный nghĩa là gì?
животный (tính từ) nghĩa là loài vật, động vật.
животный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là живо́тный (phiên âm Latinh živótnyj, IPA [ʐɨˈvotnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.