жи́листый
Dấu sắc trên жи́листый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жи́листый nghĩa là có nhiều gân.
Nghĩa của жи́листый
Tính từ
- Có nhiều gân; (с выступающими жилами) nổi gân xanh; (сухощавый) gầy gò, gầy guộc.
Biến cách của жи́листый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | жи́листый | жи́листое | жи́листая | жи́листые |
| Sinh cách | жи́листого | жи́листого | жи́листой | жи́листых |
| Tặng cách | жи́листому | жи́листому | жи́листой | жи́листым |
| Đối cách | жи́листый / жи́листого | жи́листое | жи́листую | жи́листые / жи́листых |
| Công cụ cách | жи́листым | жи́листым | жи́листой | жи́листыми |
| Giới cách | жи́листом | жи́листом | жи́листой | жи́листых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của жи́листый
Câu hỏi thường gặp
жилистый nghĩa là gì?
жилистый (tính từ) nghĩa là có nhiều gân.
жилистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жи́листый (phiên âm Latinh žílistyj, IPA [ˈʐɨlʲɪstɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.