TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жи́лка

giống cáibất động vật
žílka[ˈʐɨɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жи́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жи́лка nghĩa là gân, vân.

Nghĩa của жи́лка

Danh từ

  1. Gân, vân.
    • жилка листа́gân lá
  2. nghĩa bóng Khiếu, năng khiếu.
    • литерату́рная жилка[năng] khiếu văn chương

Biến cách của жи́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жи́лкажи́лки
Sinh cách кого? чего?жи́лкижи́лок
Tặng cách кому? чему?жи́лкежи́лкам
Đối cách кого? что?жи́лкужи́лки
Công cụ cách кем? чем?жи́лкойжи́лками
Giới cách о ком? о чём?жи́лкежи́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của жи́лка

Câu hỏi thường gặp

жилка nghĩa là gì?

жилка (danh từ) nghĩa là gân, vân.

жилка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жи́лка (phiên âm Latinh žílka, IPA [ˈʐɨɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.