TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жи́тница

giống cáibất động vật
žítnica[ˈʐɨtʲnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жи́тница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жи́тница nghĩa là vựa lúa, vựa thóc.

Nghĩa của жи́тница

Danh từ

  1. Vựa lúa, vựa thóc.

Biến cách của жи́тница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жи́тницажи́тницы
Sinh cách кого? чего?жи́тницыжи́тниц
Tặng cách кому? чему?жи́тницежи́тницам
Đối cách кого? что?жи́тницужи́тницы
Công cụ cách кем? чем?жи́тницейжи́тницами
Giới cách о ком? о чём?жи́тницежи́тницах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жи́тница

Đồng nghĩa

Họ từ của жи́тница

Câu hỏi thường gặp

житница nghĩa là gì?

житница (danh từ) nghĩa là vựa lúa, vựa thóc.

житница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жи́тница (phiên âm Latinh žítnica, IPA [ˈʐɨtʲnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.