забыва́ть
Dấu sắc trên забыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забыва́ть nghĩa là quên, lãng quên, bỏ quên.
Nghĩa của забыва́ть
Động từ
- В, о П Quên.
- упускать из виду Lãng quên, bỏ quên, quên mất.
- забыва́ть доро́гуquên lối đi
- забыва́ть о долгеquên bổn phận
- забы́ть печа́льkhuây buồn
- забы́ть оби́дуbỏ qua (tha thứ) điều xúc phạm
- забыва́ть пригото́вить уро́киquên [không] làm bài học
- соверше́нно забыва́тьquên bẵng, quên khuấy, quên lửng
- оставлять где-л. Quên, để quên, bỏ quên. + đối cách
- я забы́л у вас кни́гуtôi [bỏ] quên quyển sách ở nhà anh
- об э́том и ду́мать забу́дь!chớ hy vọng đến điều ấy nữa!, đừng mơ tưởng đến việc này nữa!
- забу́дь туда́ доро́гу!đừng đến đấy nữa!
- себя́ не забы́тьkhông quên tư lợi của mình
Cặp thể của забыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ забыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | забыва́ю |
| ты | забыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | забыва́ет |
| мы | забыва́ем |
| вы | забыва́ете |
| они́ | забыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + забывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | забыва́л |
| Giống cái (она́) | забыва́ла |
| Giống trung (оно́) | забыва́ло |
| Số nhiều (они́) | забыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | забыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | забыва́йте |
Họ từ của забыва́ть
Câu ví dụ với забыва́ть
- Ты должен не забывать, что она гораздо моложе тебя. Bạn phải luôn nhớ rằng cô ta nhỏ tuổi hơn bạn nhiều.Tatoeba #443303
- Том никогда не забывает покормить собаку. Tom không bao giờ quên cho chó ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13714445
- Том всегда забывает про день рождения Мэри. Tom hay quên sinh nhật Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4687012
- Ты когда-нибудь забывал про день рождения жены? Bạn đã bao giờ quên sinh nhật vợ mình chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5948111
- Том никогда ничего не забывает. Tom không bao giờ quên gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5982224
- Том никогда не забывает покормить свою собаку. Tom không bao giờ quên cho chó ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13714446
- Не забывай про нас. Đừng quên chúng tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #664586
- Не забывай делать уроки. Nhớ làm bài tập về nhà đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11814540
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
забывать nghĩa là gì?
забывать (động từ) nghĩa là quên, lãng quên, bỏ quên.
забывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забыва́ть (phiên âm Latinh zabyvátʹ, IPA [zəbɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.