TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забы́ться

thể hoàn thành
zabýtʹsja[zɐˈbɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забы́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забы́ться nghĩa là bị quên, bị bỏ quên, thiu thiu ngủ, ngủ lơ mơ.

Nghĩa của забы́ться

Thể hoàn thành của забыва́ться.

Động từ

  1. Bị quên, bị bỏ quên.
  2. Thiu thiu ngủ, ngủ lơ mơ.
  3. Quên cả mọi việc xung quanh.
  4. Mất bình tĩnh, mất tự chủ.
  5. [tỏ ra] thiếu lễ độ, thiếu lịch sự.

Cặp thể của забы́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ забы́ться

NgôiTương lai
язабу́дусь
тызабу́дешься
он / она́ / оно́забу́дется
мызабу́демся
вызабу́детесь
они́забу́дутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)забы́лся
Giống cái (она́)забы́лась
Giống trung (оно́)забы́лось
Số nhiều (они́)забы́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)забу́дься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)забу́дьтесь

Họ từ của забы́ться

Câu hỏi thường gặp

забыться nghĩa là gì?

забыться (động từ) nghĩa là bị quên, bị bỏ quên, thiu thiu ngủ, ngủ lơ mơ.

забыться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забы́ться (phiên âm Latinh zabýtʹsja, IPA [zɐˈbɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.