TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заве́домо

zavédomo[zɐˈvʲedəmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заве́домо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заве́домо nghĩa là rõ ràng, rõ rệt.

Nghĩa của заве́домо

Phó từ

  1. явно [một cách] rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên.
    • заве́домо ло́жное показа́ниеlời khai man rõ rệt
    • заве́домо невыполни́мые тре́бованияnhững yêu sách rõ ràng là không thể thực hiện được

Họ từ của заве́домо

Câu hỏi thường gặp

заведомо nghĩa là gì?

заведомо (phó từ) nghĩa là rõ ràng, rõ rệt.

заведомо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заве́домо (phiên âm Latinh zavédomo, IPA [zɐˈvʲedəmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.