заве́рить
Dấu sắc trên заве́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заве́рить nghĩa là cam đoan, nguyện, thị thực, nhận thực.
Nghĩa của заве́рить
Thể hoàn thành của заверя́ть.
Động từ
- Cam đoan, nguyện.
- Thị thực, nhận thực, chứng nhận.
Cặp thể của заве́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заве́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заве́рю |
| ты | заве́ришь |
| он / она́ / оно́ | заве́рит |
| мы | заве́рим |
| вы | заве́рите |
| они́ | заве́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заве́рил |
| Giống cái (она́) | заве́рила |
| Giống trung (оно́) | заве́рило |
| Số nhiều (они́) | заве́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заве́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заве́рьте |
Họ từ của заве́рить
Câu hỏi thường gặp
заверить nghĩa là gì?
заверить (động từ) nghĩa là cam đoan, nguyện, thị thực, nhận thực.
заверить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заве́рить (phiên âm Latinh zavéritʹ, IPA [zɐˈvʲerʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.