TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заве́са

giống cáibất động vật
zavésa[zɐˈvʲesə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заве́са chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заве́са nghĩa là cái màn, màn che, màn, màng.

Nghĩa của заве́са

Danh từ

  1. Cái màn, màn che.
  2. то, что закрывает собой Màn, màng.
    • заве́са дождя́màn mưa
    • сне́жная заве́саmàn tuyết; trướng tuyết (поэт.)
    • дымова́я заве́саmàn khói
    • огнева́я заве́саmàn (hàng rào) hỏa lực, lưới lửa
    • приподня́ть заве́суvén tấm màn bí mật lên, phơi ra ánh sáng

Biến cách của заве́са (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заве́сазаве́сы
Sinh cách кого? чего?заве́сызаве́с
Tặng cách кому? чему?заве́сезаве́сам
Đối cách кого? что?заве́сузаве́сы
Công cụ cách кем? чем?заве́сойзаве́сами
Giới cách о ком? о чём?заве́сезаве́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của заве́са

Câu hỏi thường gặp

завеса nghĩa là gì?

завеса (danh từ) nghĩa là cái màn, màn che, màn, màng.

завеса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заве́са (phiên âm Latinh zavésa, IPA [zɐˈvʲesə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.