TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заве́т

giống đựcbất động vật
zavét[zɐˈvʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заве́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заве́т nghĩa là lời di huấn, di chúc.

Nghĩa của заве́т

Danh từ

  1. Lời di huấn, di chúc.
    • заве́ты Ле́нинаnhững lời di huấn của Lê-nin

Biến cách của заве́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заве́тзаве́ты
Sinh cách кого? чего?заве́тазаве́тов
Tặng cách кому? чему?заве́тузаве́там
Đối cách кого? что?заве́тзаве́ты
Công cụ cách кем? чем?заве́томзаве́тами
Giới cách о ком? о чём?заве́тезаве́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của заве́т

Câu hỏi thường gặp

завет nghĩa là gì?

завет (danh từ) nghĩa là lời di huấn, di chúc.

завет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заве́т (phiên âm Latinh zavét, IPA [zɐˈvʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.