TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заворо́чаться

thể hoàn thành
zavoróčatʹsja[zəvɐˈrot͡ɕɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заворо́чаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заворо́чаться nghĩa là bắt đầu trở mình, cựa mình.

Nghĩa của заворо́чаться

Động từ

  1. Bắt đầu trở mình, cựa mình.

Cặp thể của заворо́чаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заворо́чаться

NgôiTương lai
язаворо́чаюсь
тызаворо́чаешься
он / она́ / оно́заворо́чается
мызаворо́чаемся
вызаворо́чаетесь
они́заворо́чаются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заворо́чался
Giống cái (она́)заворо́чалась
Giống trung (оно́)заворо́чалось
Số nhiều (они́)заворо́чались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заворо́чайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заворо́чайтесь

Họ từ của заворо́чаться

Câu hỏi thường gặp

заворочаться nghĩa là gì?

заворочаться (động từ) nghĩa là bắt đầu trở mình, cựa mình.

заворочаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заворо́чаться (phiên âm Latinh zavoróčatʹsja, IPA [zəvɐˈrot͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.