заворо́чаться
Dấu sắc trên заворо́чаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заворо́чаться nghĩa là bắt đầu trở mình, cựa mình.
Nghĩa của заворо́чаться
Động từ
- Bắt đầu trở mình, cựa mình.
Cặp thể của заворо́чаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заворо́чаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заворо́чаюсь |
| ты | заворо́чаешься |
| он / она́ / оно́ | заворо́чается |
| мы | заворо́чаемся |
| вы | заворо́чаетесь |
| они́ | заворо́чаются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заворо́чался |
| Giống cái (она́) | заворо́чалась |
| Giống trung (оно́) | заворо́чалось |
| Số nhiều (они́) | заворо́чались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заворо́чайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заворо́чайтесь |
Họ từ của заворо́чаться
Câu hỏi thường gặp
заворочаться nghĩa là gì?
заворочаться (động từ) nghĩa là bắt đầu trở mình, cựa mình.
заворочаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заворо́чаться (phiên âm Latinh zavoróčatʹsja, IPA [zəvɐˈrot͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.