заворча́ть
Dấu sắc trên заворча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заворча́ть nghĩa là gừ lên.
Nghĩa của заворча́ть
Động từ
- о собаке [gầm] gừ lên.
- khẩu ngữ о человеке [bắt đầu] càu nhàu.
Cặp thể của заворча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заворча́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заворчу́ |
| ты | заворчи́шь |
| он / она́ / оно́ | заворчи́т |
| мы | заворчи́м |
| вы | заворчи́те |
| они́ | заворча́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заворча́л |
| Giống cái (она́) | заворча́ла |
| Giống trung (оно́) | заворча́ло |
| Số nhiều (они́) | заворча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заворчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заворчи́те |
Họ từ của заворча́ть
Câu hỏi thường gặp
заворчать nghĩa là gì?
заворчать (động từ) nghĩa là gừ lên.
заворчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заворча́ть (phiên âm Latinh zavorčátʹ, IPA [zəvɐrˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.