TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воро́чаться

thể chưa hoàn thành
voróčatʹsja[vɐˈrot͡ɕɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воро́чаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воро́чаться nghĩa là trở mình, cựa mình.

Nghĩa của воро́чаться

Động từ

  1. Trở mình, cựa mình, trằn trọc.

Chia động từ воро́чаться

NgôiHiện tại
яворо́чаюсь
тыворо́чаешься
он / она́ / оно́воро́чается
мыворо́чаемся
выворо́чаетесь
они́воро́чаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ворочаться.

Quá khứ

Giống đực (он)воро́чался
Giống cái (она́)воро́чалась
Giống trung (оно́)воро́чалось
Số nhiều (они́)воро́чались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воро́чайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воро́чайтесь

Họ từ của воро́чаться

Câu hỏi thường gặp

ворочаться nghĩa là gì?

ворочаться (động từ) nghĩa là trở mình, cựa mình.

ворочаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воро́чаться (phiên âm Latinh voróčatʹsja, IPA [vɐˈrot͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.