воро́чать
Dấu sắc trên воро́чать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воро́чать nghĩa là vần, xê, lật ngược, klật.
Nghĩa của воро́чать
Động từ
- сдвигать Vần, xê, dịch, chuyển. + đối cách
- перевёртывать Lật ngược, klật. + đối cách
- khẩu ngữ управлять Điều khiển, chi phối, thao túng, quản lý. + công cụ cách
- воро́чать дела́миđiều khiển công việc
Cặp thể của воро́чать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воро́чать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | воро́чаю |
| ты | воро́чаешь |
| он / она́ / оно́ | воро́чает |
| мы | воро́чаем |
| вы | воро́чаете |
| они́ | воро́чают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ворочать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воро́чал |
| Giống cái (она́) | воро́чала |
| Giống trung (оно́) | воро́чало |
| Số nhiều (они́) | воро́чали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воро́чай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воро́чайте |
Họ từ của воро́чать
Câu hỏi thường gặp
ворочать nghĩa là gì?
ворочать (động từ) nghĩa là vần, xê, lật ngược, klật.
ворочать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воро́чать (phiên âm Latinh voróčatʹ, IPA [vɐˈrot͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.