TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загоро́дка

giống cáibất động vật
zagoródka[zəɡɐˈrotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загоро́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загоро́дка nghĩa là rào, giậu.

Nghĩa của загоро́дка

Danh từ

  1. [Hàng, bờ] rào, giậu; (перегородка) [bức] phên, vách, liếp.

Biến cách của загоро́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?загоро́дказагоро́дки
Sinh cách кого? чего?загоро́дкизагоро́док
Tặng cách кому? чему?загоро́дкезагоро́дкам
Đối cách кого? что?загоро́дкузагоро́дки
Công cụ cách кем? чем?загоро́дкойзагоро́дками
Giới cách о ком? о чём?загоро́дкезагоро́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của загоро́дка

Câu hỏi thường gặp

загородка nghĩa là gì?

загородка (danh từ) nghĩa là rào, giậu.

загородка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загоро́дка (phiên âm Latinh zagoródka, IPA [zəɡɐˈrotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.